Cửa hàng tiếng Anh là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Anh là shop (danh từ), store (danh từ), stall (danh từ).
shop Danh từ
UK/ʃɒp/US/ʃɑp/
Nghĩa: Cửa hàng, cửa hiệu.
- The shop is open from Monday to Saturday.Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
- We'll meet in front of the shop.Chúng ta sẽ gặp nhau trước cửa hàng.
store Danh từ
UK/stɔː/US/stɔɹ/
Nghĩa: Cửa hàng, cửa hiệu.
- Tom bought the cheapest thing in the store.Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.
- This store here is open around the clock.Cửa hàng này mở cửa 24/24.
stall Danh từ
UK/stɔːl/US/stɔl/
Nghĩa: Cửa hàng
warehouse Danh từ
UK/ˈwɛə(ɹ)haʊs/US/ˈwɛə(ɹ)haʊs/
Nghĩa: Cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng tiếng Anh là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Anh là shop (danh từ), store (danh từ), stall (danh từ).