TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cửa hàng tiếng Anh là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Anh là shop (danh từ), store (danh từ), stall (danh từ).

shop Danh từ

UK/ʃɒp/US/ʃɑp/

Nghĩa: Cửa hàng, cửa hiệu.

  • The shop is open from Monday to Saturday.Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
  • We'll meet in front of the shop.Chúng ta sẽ gặp nhau trước cửa hàng.

Xem đầy đủ từ "shop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

store Danh từ

UK/stɔː/US/stɔɹ/

Nghĩa: Cửa hàng, cửa hiệu.

  • Tom bought the cheapest thing in the store.Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.
  • This store here is open around the clock.Cửa hàng này mở cửa 24/24.

Xem đầy đủ từ "store": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stall Danh từ

UK/stɔːl/US/stɔl/

Nghĩa: Cửa hàng

Xem đầy đủ từ "stall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warehouse Danh từ

UK/ˈwɛə(ɹ)haʊs/US/ˈwɛə(ɹ)haʊs/

Nghĩa: Cửa hàng.

Xem đầy đủ từ "warehouse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửa hàng tiếng Anh là gì?

"cửa hàng" trong tiếng Anh là shop (danh từ), store (danh từ), stall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.