Cao su tiếng Anh là gì?
"cao su" trong tiếng Anh là rubber (danh từ), caoutchouc (danh từ), gum-elastic (danh từ).
rubber Danh từ
UK/ˈɹʌbə/US/ˈɹʌbɚ/
Nghĩa: cao su
- Do you smell rubber burning?Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
- The car hit the rubber tree.Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
caoutchouc Danh từ
UK/ˈkaʊt͡ʃʊk/US/ˈkaʊt͡ʃʊk/
Nghĩa: Cao su.
gum-elastic Danh từ
US/ˈɡəm.ɪ.ˈlæs.tɪk/
Nghĩa: Cao su.
india-rubber Danh từ
US/ˈɪn.di.ə.ˈrə.bɜː/
Nghĩa: Cao su.
elastic
UK/ɪˈlɑːstɪk/US/ə-/
rubbery
UK/ˈɹʌbəɹi/US/ˈɹʌbəɹi/
rubber-tree Danh từ
US/ˈrə.bɜː.ˈtri/
Nghĩa: Cây cao su.
seringa Danh từ
Nghĩa: Cây cao su.
Câu hỏi thường gặp
Cao su tiếng Anh là gì?
"cao su" trong tiếng Anh là rubber (danh từ), caoutchouc (danh từ), gum-elastic (danh từ).