TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cháo tiếng Anh là gì?

"cháo" trong tiếng Anh là soup (danh từ), gruel (danh từ), congee (danh từ).

soup Danh từ

UK/suːp/US/sup/ giọng người thật

Nghĩa: Xúp, canh; cháo.

  • meat soupcháo thịt

Xem đầy đủ từ "soup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gruel Danh từ

UK/ˈɡɹuːəl/US/ˈɡɹuːəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháo (cho người ốm); cháo suông.

Xem đầy đủ từ "gruel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

congee Danh từ

UK/ˈkɒndʒi/US/ˈkɑnd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháo.

Xem đầy đủ từ "congee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stir-about Danh từ

US/ˈstɜː.ə.ˈbɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháo.

Xem đầy đủ từ "stir-about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

porridge Danh từ

UK/ˈpɒɹ.ɪd͡ʒ/US/ˈpɔɹɪd͡ʒ/ giọng máy

Nghĩa: cháo

  • The porridge is too hot.Bát cháo này nóng quá.

Xem đầy đủ từ "porridge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cháo tiếng Anh là gì?

"cháo" trong tiếng Anh là soup (danh từ), gruel (danh từ), congee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "soup": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.