Chân dung tiếng Anh là gì?
"chân dung" trong tiếng Anh là portrait (danh từ), picture (danh từ), likeness (danh từ).
portrait Danh từ
UK/ˈpɔːtɹeɪt/US/ˈpɔɹtɹət/
Nghĩa: Chân dung, ảnh.
- This is a portrait of my late father.Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.
picture Danh từ
UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Chân dung.
- to sit for one's picturengồi để cho vẽ chân dung
likeness Danh từ
UK/ˈlaɪknəs/US/ˈlaɪknəs/
Nghĩa: Chân dung.
- to take someone's likenessvẽ chân dung ai
portrayal Danh từ
US/ˌpɔɹˈtɹeɪ.əl/
Nghĩa: Sự vẽ chân dung; bức chân dung.
Câu hỏi thường gặp
Chân dung tiếng Anh là gì?
"chân dung" trong tiếng Anh là portrait (danh từ), picture (danh từ), likeness (danh từ).