Châu báu tiếng Anh là gì?
"châu báu" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), jewelry (danh từ), jewellery (danh từ).
treasure Danh từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/
Nghĩa: Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
- to amass a treasuretích luỹ của cải
- to bury a treasurechôn của
jewelry Danh từ
US/ˈdʒuː.əl.ri/
Nghĩa: Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
jewellery Danh từ
US/ˈd͡ʒʊ-/
Nghĩa: Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung).
jewel Danh từ
UK/ˈd͡ʒuːəl/US/d͡ʒul/
Nghĩa: Đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn.
valuables
Câu hỏi thường gặp
Châu báu tiếng Anh là gì?
"châu báu" trong tiếng Anh là treasure (danh từ), jewelry (danh từ), jewellery (danh từ).