Chè tiếng Anh là gì?
"chè" trong tiếng Anh là tea (danh từ), thick, bubble tea.
tea Danh từ
UK/tiː/US/ti/
Nghĩa: trà, chè, lá trà, lá chè
thick
UK/θɪk/US/θɪk/
bubble tea
pearl-tea
US/ˈpɜː.əl.ˈti/
milk tea
Câu hỏi thường gặp
Chè tiếng Anh là gì?
"chè" trong tiếng Anh là tea (danh từ), thick, bubble tea.