Chìa ra tiếng Anh là gì?
"chìa ra" trong tiếng Anh là reach (ngoại động từ), out-thrust (ngoại động từ), offer (ngoại động từ).
reach Ngoại động từ
UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/
Nghĩa: Chìa ra, đưa (tay) ra.
- to reach out one's handchìa tay ra
- trees reach out their branchescây chìa cành ra
out-thrust Ngoại động từ
US/ˈɑʊt.ˈθrəst/
Nghĩa: Đưa ra, chìa ra.
offer Ngoại động từ
UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/
Nghĩa: Giơ ra, chìa ra, đưa ra mời.
- to offer one's handgiơ tay ra (để bắt)
- to offer a few remarksđưa ra một vài câu nhận xét
stick Nội động từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.
stuck Nội động từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.
Câu hỏi thường gặp
Chìa ra tiếng Anh là gì?
"chìa ra" trong tiếng Anh là reach (ngoại động từ), out-thrust (ngoại động từ), offer (ngoại động từ).