TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chìa ra tiếng Anh là gì?

"chìa ra" trong tiếng Anh là reach (ngoại động từ), out-thrust (ngoại động từ), offer (ngoại động từ).

reach Ngoại động từ

UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/

Nghĩa: Chìa ra, đưa (tay) ra.

  • to reach out one's handchìa tay ra
  • trees reach out their branchescây chìa cành ra

Xem đầy đủ từ "reach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

out-thrust Ngoại động từ

US/ˈɑʊt.ˈθrəst/

Nghĩa: Đưa ra, chìa ra.

Xem đầy đủ từ "out-thrust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offer Ngoại động từ

UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/

Nghĩa: Giơ ra, chìa ra, đưa ra mời.

  • to offer one's handgiơ tay ra (để bắt)
  • to offer a few remarksđưa ra một vài câu nhận xét

Xem đầy đủ từ "offer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stick Nội động từ

UK/stɪk/US/stɪk/

Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.

Xem đầy đủ từ "stick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stuck Nội động từ

UK/stʌk/US/stʌk/

Nghĩa: Ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra.

Xem đầy đủ từ "stuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chìa ra tiếng Anh là gì?

"chìa ra" trong tiếng Anh là reach (ngoại động từ), out-thrust (ngoại động từ), offer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.