TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offer

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒfə/ US/ˈɔfɚ/ giọng máy của trình duyệt

offer nghĩa là đề nghị, sự đưa tay ra, đưa ra đề nghị, biếu.

Nghĩa của offer

Danh từ

  1. Đề nghị.
  2. Sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm.
  3. Sự chào hàng.
  4. Sự trả giá.
  5. Lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào.

Ngoại động từ

  1. Đưa ra đề nghị.
  2. Biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến.
    • to offer someone somethingbiếu ai cái gì
  3. Xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn.
    • to offer to help somebodyxung phong, giúp đỡ ai
  4. Đưa ra bán, bày ra bán (hàng).
  5. Giơ ra, chìa ra, đưa ra mời.
    • to offer one's handgiơ tay ra (để bắt)
    • to offer a few remarksđưa ra một vài câu nhận xét
    • to offer a planđưa ra một kế hoạch, đề nghị một kế hoạch
  6. Dạm, hỏi, ướm.

Nội động từ

  1. Cúng.
  2. Xảy ra, xảy đến, xuất hiện.
    • as opportunity offerskhi có dịp (xảy ra)

Dạng từ của offer

Số nhiềuoffers
Ngôi thứ ba số ítoffers
Hiện tại phân từ (-ing)offering
Quá khứ phân từoffered
Quá khứoffered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offer

Đồng nghĩa

Họ từ của offer

Cụm từ, thành ngữ với offer

  • to offer battle — Nghênh chiến.
  • to offer resistance — Chống cự.
  • offer bail — Xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài.
  • offer curve — Đường chào hàng.
  • offer for sale — Chào bán.
  • offer one's condolences — Chia buồn, phân ưu.
  • offer price — Giá chào.

Câu ví dụ với offer

  • She allowed that my offer was reasonable. Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.
  • You should have refused his offer. Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.
  • Does this restaurant offer vegan dishes? Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?
  • It was silly of him to refuse her offer. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
  • I am surprised that she refused such a good offer. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
  • That's my final offer. Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
  • While I see what you say, I can't accept your offer. Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn.
  • He offered her champagne and roses. Anh ta tặng cho cô ấy rượu sâm-panh và hoa hồng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

offer nghĩa là gì?

offer (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đề nghị, sự đưa tay ra, đưa ra đề nghị, biếu.

offer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offer: giọng Anh (UK) /ˈɒfə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.