Chó rừng tiếng Anh là gì?
"chó rừng" trong tiếng Anh là jackal (danh từ), dhole (danh từ), golden jackal (danh từ).
jackal Danh từ
UK/ˈd͡ʒækəl/US/ˈd͡ʒækəl/
Nghĩa: Chó rừng.
dhole Danh từ
UK/dəʊl/US/doʊl/
Nghĩa: Chó rừng.
golden jackal Danh từ
Nghĩa: Chó rừng, chó rừng lông vàng.
warrigal Danh từ
Nghĩa: Chó đinh gô; chó rừng (úc).
wolf
UK/wʊlf/US/wʊlf/
Câu hỏi thường gặp
Chó rừng tiếng Anh là gì?
"chó rừng" trong tiếng Anh là jackal (danh từ), dhole (danh từ), golden jackal (danh từ).