Chăn lông vịt tiếng Anh là gì?
"chăn lông vịt" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), duvet (danh từ), comfort (danh từ).
comfortable Danh từ
UK/ˈkʌm(p)f.tə.bəl/US/ˈkʌmf.tə(ɹ).bəl/
Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.
duvet Danh từ
UK/d(j)uːˈveɪ/US/d(j)uːˈveɪ/
Nghĩa: Chăn lông vịt.
comfort Danh từ
UK/ˈkʌm.fət/US/ˈkʌm.fɚt/
Nghĩa: Chăn lông vịt.
comforter Danh từ
UK/ˈkʌmfətə/US/ˈkʌmfɚtɚ/
Nghĩa: Chăn lông vịt, chăn bông.
eider-down Danh từ
US/ˈɑɪ.dɜː.ˈdɑʊn/
Nghĩa: Chăn lông vịt.
Câu hỏi thường gặp
Chăn lông vịt tiếng Anh là gì?
"chăn lông vịt" trong tiếng Anh là comfortable (danh từ), duvet (danh từ), comfort (danh từ).