comfort
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌm.fət/
US/ˈkʌm.fɚt/
giọng máy của trình duyệt
comfort nghĩa là sự an ủi, sự khuyên giải, sự an nhàn, sự nhàn hạ.
Nghĩa của comfort
Danh từ
- Sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi.
- a few words of comfortvài lời an ủi
- to be a comfort to someonelà nguồn an ủi của người nào
- cold comfortlời an ủi nhạt nhẽo
- Sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc.
- to live in comfortsống an nhàn sung túc
- plur Tiện nghi.
- the comforts of lifenhững tiện nghi của cuộc sống
- Mỹ Chăn lông vịt.
Ngoại động từ
- Dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả.
- to comfort a childdỗ dành an ủi đứa trẻ
- to comfort those who are in sorrowan ủi những người đang phiền muộn
Dạng từ của comfort
| Số nhiều | comforts |
| Ngôi thứ ba số ít | comforts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | comforting |
| Quá khứ phân từ | comforted |
| Quá khứ | comforted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comfort
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của comfort
Cụm từ, thành ngữ với comfort
- creature comforts — Đồ ăn ngon, quần áo đẹp; (quân sự) Những thứ lặt vặt cần dùng hằng ngày (cho cá nhân như thuốc lá...).
Câu ví dụ với comfort
- The warmth of a hug brings comfort and security. Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
- He lives in comfort. Anh ta sống trong nhung lụa.
- He worked hard in order that his family might live in comfort. Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái.
- When her friend was sad, she comforted him. Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
- Tom comforted Mary. Tom an ủi Mary.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
comfort nghĩa là gì?
comfort (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự an ủi, sự khuyên giải, sự an nhàn, sự nhàn hạ.
comfort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comfort: giọng Anh (UK) /ˈkʌm.fət/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌm.fɚt/.