Chơi chữ tiếng Anh là gì?
"chơi chữ" trong tiếng Anh là wordplay (danh từ), pun (nội động từ), quibble (nội động từ).
wordplay Danh từ
Nghĩa: Chơi chữ.
pun Nội động từ
UK/pʌn/US/pʌn/
Nghĩa: Chơi chữ.
- This is a pun.Đó là một cách chơi chữ.
quibble Nội động từ
UK/ˈkwɪbəl/US/ˈkwɪbəl/
Nghĩa: Chơi chữ.
amphibology Danh từ
UK/amfɪˈbɒlədʒi/
Nghĩa: Sự chơi chữ; câu nước đôi (có thể hiểu hai cách, hai nghĩa).
paronomasia Danh từ
UK/pæɹənɵˈmeɪzɪə/US/pæɹənɵˈmeɪzɪə/
Nghĩa: Sự chơi chữ.
equivoke Danh từ
Nghĩa: Sự chơi chữ.
equivoque Danh từ
UK/ˈɛkwɪvəʊk/US/ˈɛkwɪvəʊk/
Nghĩa: Sự chơi chữ.
quibbling Danh từ
UK/ˈkwɪblɪŋ/US/ˈkwɪblɪŋ/
Nghĩa: Sự chơi chữ.
Câu hỏi thường gặp
Chơi chữ tiếng Anh là gì?
"chơi chữ" trong tiếng Anh là wordplay (danh từ), pun (nội động từ), quibble (nội động từ).