TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chơi nhạc ja tiếng Anh là gì?

"chơi nhạc ja" trong tiếng Anh là jazz (nội động từ), jive (nội động từ), jazzy (nội động từ).

jazz Nội động từ

UK/d͡ʒæz/US/d͡ʒæz/

Nghĩa: Chơi nhạc ja.

Xem đầy đủ từ "jazz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jive Nội động từ

UK/ˈd͡ʒaɪv/US/ˈd͡ʒaɪv/

Nghĩa: Chơi nhạc ja.

Xem đầy đủ từ "jive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jazzy Nội động từ

UK/ˈd͡ʒæzi/US/ˈd͡ʒæzi/

Nghĩa: Chơi nhạc ja.

Xem đầy đủ từ "jazzy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jazzist Danh từ

Nghĩa: Người chơi nhạc ja.

Xem đầy đủ từ "jazzist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jazzman Danh từ

US/ˈdʒæz.ˌmæn/

Nghĩa: Người chơi nhạc ja.

Xem đầy đủ từ "jazzman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chơi nhạc ja tiếng Anh là gì?

"chơi nhạc ja" trong tiếng Anh là jazz (nội động từ), jive (nội động từ), jazzy (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.