Chạm đến tiếng Anh là gì?
"chạm đến" trong tiếng Anh là affect (ngoại động từ), wound (ngoại động từ), impinge (động từ).
affect Ngoại động từ
UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/
Nghĩa: Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến.
- the frequent changes of weather affect his healththời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
- to affect someone's interestschạm đến quyền lợi của ai
wound Ngoại động từ
UK/ˈwuːnd/US/ˈwund/
Nghĩa: Làm tổn thương, gây tổn thương, chạm đến, xúc phạm (tình cảm).
- to wound someone in his honourlàm tổn thương đến danh dự của ai
- to be wounded in one's affectionsbị tổn thương về tình cảm
impinge Động từ
UK/ɪmˈpɪnd͡ʒ/US/ɪmˈpɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Chạm đến, vi phạm.
- to impinge on (upon) somebody's interestvi phạm đến quyền lợi của ai
hurt Danh từ
UK/hɜːt/US/hɝt/
Nghĩa: Sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương.
- a hurt to seomeone's reputatuionđiều xúc phạm đến thanh danh của ai
- a hurt to someone's prideđiều chạm đến lòng tự ái của ai
impingement Danh từ
UK/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/US/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/
Nghĩa: Sự chạm đến, sự vi phạm.
Câu hỏi thường gặp
Chạm đến tiếng Anh là gì?
"chạm đến" trong tiếng Anh là affect (ngoại động từ), wound (ngoại động từ), impinge (động từ).