TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chạm đến tiếng Anh là gì?

"chạm đến" trong tiếng Anh là affect (ngoại động từ), wound (ngoại động từ), impinge (động từ).

affect Ngoại động từ

UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/

Nghĩa: Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến.

  • the frequent changes of weather affect his healththời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
  • to affect someone's interestschạm đến quyền lợi của ai

Xem đầy đủ từ "affect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wound Ngoại động từ

UK/ˈwuːnd/US/ˈwund/

Nghĩa: Làm tổn thương, gây tổn thương, chạm đến, xúc phạm (tình cảm).

  • to wound someone in his honourlàm tổn thương đến danh dự của ai
  • to be wounded in one's affectionsbị tổn thương về tình cảm

Xem đầy đủ từ "wound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impinge Động từ

UK/ɪmˈpɪnd͡ʒ/US/ɪmˈpɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Chạm đến, vi phạm.

  • to impinge on (upon) somebody's interestvi phạm đến quyền lợi của ai

Xem đầy đủ từ "impinge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hurt Danh từ

UK/hɜːt/US/hɝt/

Nghĩa: Sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương.

  • a hurt to seomeone's reputatuionđiều xúc phạm đến thanh danh của ai
  • a hurt to someone's prideđiều chạm đến lòng tự ái của ai

Xem đầy đủ từ "hurt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

impingement Danh từ

UK/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/US/ɪmˈpɪnd͡ʒmənt/

Nghĩa: Sự chạm đến, sự vi phạm.

Xem đầy đủ từ "impingement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chạm đến tiếng Anh là gì?

"chạm đến" trong tiếng Anh là affect (ngoại động từ), wound (ngoại động từ), impinge (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.