Chạm trổ tiếng Anh là gì?
"chạm trổ" trong tiếng Anh là sculpture (động từ), chisel (ngoại động từ), undercut (ngoại động từ).
sculpture Động từ
UK/ˈskʌlptj(ʊ)ə/US/ˈskʌlpt͡ʃɚ/
Nghĩa: Điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc.
chisel Ngoại động từ
UK/ˈt͡ʃɪzəl/US/ˈt͡ʃɪzəl/
Nghĩa: Đục; chạm trổ.
undercut Ngoại động từ
UK/ˈʌndə(ɹ)kʌt/US/ˈʌndə(ɹ)kʌt/
Nghĩa: Chạm trổ.
scrimshaw Động từ
UK/ˈskɹɪmʃɔː/US/ˈskɹɪmˌʃɔ/
Nghĩa: Chạm trổ, khắc (vỏ ốc, ngà voi) (thuỷ thủ làm để tiêu khiển).
sculp Động từ
Nghĩa: Điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc.
Câu hỏi thường gặp
Chạm trổ tiếng Anh là gì?
"chạm trổ" trong tiếng Anh là sculpture (động từ), chisel (ngoại động từ), undercut (ngoại động từ).