Chầm chậm tiếng Anh là gì?
"chầm chậm" trong tiếng Anh là slowly (phó từ), slow (phó từ), latish (tính từ).
slowly Phó từ
UK/ˈsləʊli/US/ˈsloʊli/ giọng người thật
Nghĩa: Chậm, chầm chậm, từ từ.
- Tom slowly left the room.Tom chầm chậm ra khỏi phòng.
- I drove slowly back home.Tôi đã lái xe chầm chậm trở về nhà.
slow Phó từ
UK/sləʊ/US/sloʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Chậm, chầm chậm.
- how slow he climbs!sao hắn trèo chậm thế!
latish Tính từ
US/ˈleɪ.tɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi chậm, chầm chậm.
set Tính từ
UK/sɛt/US/sɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Cố định, chầm chậm, bất động.
- set eyesmắt nhìn không chớp
gently Phó từ
UK/ˈd͡ʒɛntli/US/ˈd͡ʒɛntli/ giọng người thật
Nghĩa: Chầm chậm.
Câu hỏi thường gặp
Chầm chậm tiếng Anh là gì?
"chầm chậm" trong tiếng Anh là slowly (phó từ), slow (phó từ), latish (tính từ).