TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slowly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsləʊli/ US/ˈsloʊli/ giọng máy của trình duyệt

slowly nghĩa là chậm, chầm chậm.

Nghĩa của slowly

Phó từ

  1. Chậm, chầm chậm, từ từ.

Dạng từ của slowly

So sánh hơnslowlier
So sánh nhấtslowliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slowly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của slowly

Cụm từ, thành ngữ với slowly

  • slowly but surely — Chậm mà chắc.

Câu ví dụ với slowly

  • The defeated team slowly left the field. Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.
  • The turtle moves slowly to the sea. Con rùa di chuyển từ từ ra biển.
  • Could you speak more slowly? Bạn có thể nói chậm hơn được không?
  • Tom is slowly getting better. Tom đang dần dần giỏi lên.
  • I drove slowly back home. Tôi đã lái xe chầm chậm trở về nhà.
  • Tom slowly left the room. Tom chầm chậm ra khỏi phòng.
  • Mary spoke Japanese slowly. Mary nói Tiếng Nhật chậm.
  • Speak more slowly, please. Làm ơn hãy nói chậm lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ slowly

Từ,,, <. Tương đương với lại. So sánh với,.

Câu hỏi thường gặp

slowly nghĩa là gì?

slowly (phó từ) nghĩa là chậm, chầm chậm.

slowly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slowly: giọng Anh (UK) /ˈsləʊli/, giọng Mỹ (US) /ˈsloʊli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.