Chắt bóp tiếng Anh là gì?
"chắt bóp" trong tiếng Anh là scrimp (ngoại động từ), near (phó từ), economize.
scrimp Ngoại động từ
UK/skɹɪmp/US/skɹɪmp/
Nghĩa: Cho nhỏ giọt; chắt bóp.
near Phó từ
UK/nɪə/US/nɪɹ/
Nghĩa: Chi ly, chắt bóp, keo kiệt.
- to live very nearsống chắt bóp
economize
UK/iˈkɒnəmaɪz/US/iˈkɑnəmaɪz/
retrench
UK/ɹɪˈtɹɛnt͡ʃ/US/ɹəˈtɹɛnt͡ʃ/
nearness Danh từ
US/ˈnɪr.nəs/
Nghĩa: Tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt.
Câu hỏi thường gặp
Chắt bóp tiếng Anh là gì?
"chắt bóp" trong tiếng Anh là scrimp (ngoại động từ), near (phó từ), economize.