Chằng tiếng Anh là gì?
"chằng" trong tiếng Anh là staying (danh từ), brace (ngoại động từ), fasten.
staying Danh từ
UK/ˈsteɪ.ɪŋ/US/ˈsteɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự chống đỡ; chằng; nén.
brace Ngoại động từ
UK/bɹeɪs/US/bɹeɪs/
Nghĩa: Móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm.
fasten
UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/
bind
UK/ˈbaɪ̯nd/US/ˈbaɪ̯nd/
pinch
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Câu hỏi thường gặp
Chằng tiếng Anh là gì?
"chằng" trong tiếng Anh là staying (danh từ), brace (ngoại động từ), fasten.