fasten
UK/ˈfɑːsn̩/
US/ˈfæsn̩/
giọng máy của trình duyệt
fasten nghĩa là buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, buộc.
Nghĩa của fasten
Ngoại động từ
- Buộc chặt, trói chặt.
- to fasten a parcelbuộc chặt một gói
- Đóng chặt.
- to fasten the doorđóng chặt cửa
- + on, upon Dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ).
- to one's eyes on somebodydán mắt nhìn ai, nhìn ai chòng chọc
- to fasten one's thoughts on somethingtập tung tư tưởng vào cái gì
- to fasten one's attention on somethingchăm chú vào việc gì
- + on, upon Gán cho đổ cho.
- to fasten a crime on somebodyđổ tội cho ai
- to fasten a nickname on somebodygán cho ai một biệt hiệu
Nội động từ
- Buộc, trói.
- Đóng, cài.
- door will not fastencửa hàng không đóng được
Dạng từ của fasten
| Ngôi thứ ba số ít | fastens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fastening |
| Quá khứ phân từ | fastened |
| Quá khứ | fastened |
Họ từ của fasten
Cụm từ, thành ngữ với fasten
- to fasten off — Thắt nút (sợi chỉ).
- to fasten on (upon) — Nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội); Tách ra để tấn công; Tập trung vào; Gán cho, đổ cho.
- to fasten up — Buộc chặt, trói chặt, đóng chặt.
- to fasten quarrel upon somebody — Gây sự với ai.
Câu ví dụ với fasten
- As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts. Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fasten nghĩa là gì?
fasten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, buộc.
fasten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fasten: giọng Anh (UK) /ˈfɑːsn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfæsn̩/.