TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fasten

UK/ˈfɑːsn̩/ US/ˈfæsn̩/ giọng máy của trình duyệt

fasten nghĩa là buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, buộc.

Nghĩa của fasten

Ngoại động từ

  1. Buộc chặt, trói chặt.
    • to fasten a parcelbuộc chặt một gói
  2. Đóng chặt.
    • to fasten the doorđóng chặt cửa
  3. + on, upon Dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ).
    • to one's eyes on somebodydán mắt nhìn ai, nhìn ai chòng chọc
    • to fasten one's thoughts on somethingtập tung tư tưởng vào cái gì
    • to fasten one's attention on somethingchăm chú vào việc gì
  4. + on, upon Gán cho đổ cho.
    • to fasten a crime on somebodyđổ tội cho ai
    • to fasten a nickname on somebodygán cho ai một biệt hiệu

Nội động từ

  1. Buộc, trói.
  2. Đóng, cài.
    • door will not fastencửa hàng không đóng được

Dạng từ của fasten

Ngôi thứ ba số ítfastens
Hiện tại phân từ (-ing)fastening
Quá khứ phân từfastened
Quá khứfastened

Họ từ của fasten

Cụm từ, thành ngữ với fasten

  • to fasten off — Thắt nút (sợi chỉ).
  • to fasten on (upon) — Nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội); Tách ra để tấn công; Tập trung vào; Gán cho, đổ cho.
  • to fasten up — Buộc chặt, trói chặt, đóng chặt.
  • to fasten quarrel upon somebody — Gây sự với ai.

Câu ví dụ với fasten

  • As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts. Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fasten nghĩa là gì?

fasten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là buộc chặt, trói chặt, đóng chặt, buộc.

fasten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fasten: giọng Anh (UK) /ˈfɑːsn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfæsn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.