TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chặn đứng tiếng Anh là gì?

"chặn đứng" trong tiếng Anh là intercept (ngoại động từ), knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head (cụm từ), stop.

intercept Ngoại động từ

UK/ɪntəˈsɛpt/US/ɪntɚˈsɛpt/

Nghĩa: Chắn, chặn, chặn đứng.

Xem đầy đủ từ "intercept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head Cụm từ

Nghĩa: (Nghĩa bóng) Làm thất bại, làm hỏng (kế hoạch...); chặn đứng (một âm mưu...).

Xem đầy đủ từ "knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stop

UK/stɒp/

Xem đầy đủ từ "stop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catch Ngoại động từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Chặn đứng, nén, giữ.

  • to catch one's breathnín hơi, nín thở

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

block

UK/blɒk/US/blɑk/

Xem đầy đủ từ "block": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smear Động từ

UK/smɪə(ɹ)/US/smiɚ/

Nghĩa: Chặn đứng.

Xem đầy đủ từ "smear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foil Ngoại động từ

UK/fɔɪl/US/fɔɪl/

Nghĩa: Đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...).

Xem đầy đủ từ "foil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chặn đứng tiếng Anh là gì?

"chặn đứng" trong tiếng Anh là intercept (ngoại động từ), knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head (cụm từ), stop.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.