TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chặng tiếng Anh là gì?

"chặng" trong tiếng Anh là leg (danh từ), stage, section.

leg Danh từ

UK/lɛɡ/US/lɛɡ/

Nghĩa: Đoạn (đường đi); chặng; giai đoạn.

  • the first leg of a flightchặng đầu trong chuyến bay

Xem đầy đủ từ "leg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stage

UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "stage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

section

UK/ˈsɛkʃən/US/ˈsɛkʃən/

Xem đầy đủ từ "section": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretch

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chặng tiếng Anh là gì?

"chặng" trong tiếng Anh là leg (danh từ), stage, section.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.