TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ lồi lên tiếng Anh là gì?

"chỗ lồi lên" trong tiếng Anh là prominence (danh từ), protuberance (danh từ), knurl (danh từ).

prominence Danh từ

UK/ˈpɹɒm.ɪ.nəns/US/ˈpɹɑ.mɪ.nəns/

Nghĩa: Tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên.

  • the prominences of the facenhững chỗ lồi lên ở trên mặt

Xem đầy đủ từ "prominence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protuberance Danh từ

UK/pɹəˈtjuː.bə.ɹəns/US/pɹəˈtuː.bɚ.əns/

Nghĩa: Chỗ lồi lên, chỗ nhô lên, u lồi.

Xem đầy đủ từ "protuberance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

knurl Danh từ

UK/nɜːl/US/nɝl/

Nghĩa: Dầu mấu, chỗ u lên, chỗ lồi lên.

Xem đầy đủ từ "knurl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

promontory Danh từ

UK/ˈpɹɒm.ən.tɹi/US/ˈpɹɑməntɔɹi/

Nghĩa: Chỗ lồi lên (ở cơ thể).

Xem đầy đủ từ "promontory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ lồi lên tiếng Anh là gì?

"chỗ lồi lên" trong tiếng Anh là prominence (danh từ), protuberance (danh từ), knurl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.