Chỗ rẽ tiếng Anh là gì?
"chỗ rẽ" trong tiếng Anh là bend (danh từ), turn (danh từ), flexure (danh từ).
bend Danh từ
UK/bɛnd/US/bɛnd/
Nghĩa: Chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ.
- a bend in the roadchỗ đường cong
turn Danh từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Sự đổi hướng, sự rẽ; chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
- the turn of the tidelúc thuỷ triều thay đổi
- the turn of the roadchỗ ngoặt của con đường
flexure Danh từ
UK/ˈflɛkʃə(ɹ)/US/ˈflɛkʃə(ɹ)/
Nghĩa: Chỗ uốn cong, chỗ rẽ.
turning Danh từ
UK/ˈtɜː.nɪŋ/US/ˈtɝ.nɪŋ/
Nghĩa: Chỗ ngoặt, chỗ rẽ.
- take the first turning to the righthãy đi theo con đường rẽ đầu tiên về bên phải
parting Danh từ
UK/ˈpɑːtɪŋ/US/ˈpɑɹtɪŋ/
Nghĩa: Chỗ rẽ, ngã ba.
- parting of the waysngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Câu hỏi thường gặp
Chỗ rẽ tiếng Anh là gì?
"chỗ rẽ" trong tiếng Anh là bend (danh từ), turn (danh từ), flexure (danh từ).