Chỗ thắt lưng tiếng Anh là gì?
"chỗ thắt lưng" trong tiếng Anh là waist (danh từ), loin (danh từ), middle (danh từ).
waist Danh từ
UK/weɪst/US/weɪst/
Nghĩa: Chỗ thắt lưng.
- up (down) to the waistđến thắt lưng
- waist measurementvòng thắt lưng
loin Danh từ
UK/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/US/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/
Nghĩa: Chỗ thắt lưng.
middle Danh từ
UK/ˈmɪdl̩/US/ˈmɪdl̩/
Nghĩa: Nửa người, chỗ thắt lưng.
- to be up to the middle in waterđứng nước ngập đến thắt lưng
reins Danh từ
UK/ɹeɪnz/US/ɹeɪnz/
Nghĩa: Chỗ thắt lưng.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ thắt lưng tiếng Anh là gì?
"chỗ thắt lưng" trong tiếng Anh là waist (danh từ), loin (danh từ), middle (danh từ).