Chỗ trống tiếng Anh là gì?
"chỗ trống" trong tiếng Anh là void (danh từ), jump (danh từ), gap (danh từ).
void Danh từ
UK/vɔɪd/US/vɔɪd/
Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.
- to fill the voidlấp chỗ trống
- to disappear into the voidbiến mất vào khoảng không
jump Danh từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/
Nghĩa: Sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đột ngột; chỗ hẫng, chỗ hổng (trong lập luận...); chỗ trống (trong một hàng, một dãy).
gap Danh từ
UK/ɡæp/US/ɡæp/
Nghĩa: Chỗ trống, chỗ gián đoạn, chỗ thiếu sót.
- a gap in a conversationchỗ gián đoạn trong câu chuyện
- a gap in one's knowledgechỗ thiếu sót trong kiến thức, lỗ hổng trong kiến thức
vacancy Danh từ
UK/ˈveɪkənsi/US/ˈveɪkənsi/
Nghĩa: Chỗ khuyết; chỗ trống.
- a vacancy in the governmentmột chỗ khuyết trong chính phủ
vacuity Danh từ
UK/væˈkjuːɪtɪ/
Nghĩa: Chỗ trống, khoảng không.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ trống tiếng Anh là gì?
"chỗ trống" trong tiếng Anh là void (danh từ), jump (danh từ), gap (danh từ).