Chửi bới tiếng Anh là gì?
"chửi bới" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), taunt (ngoại động từ), swear.
rail Nội động từ
UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.
- to rail at (against) someonechửi bới ai
- to rail at fatethan thân trách phận
taunt Ngoại động từ
UK/tɔːnt/US/tɔnt/ giọng máy
Nghĩa: Mắng nhiếc, quở trách, chửi bới.
swear
UK/ˈswɛə(ɹ)/US/ˈswɛɚ/ giọng người thật
insult
UK/ɪnˈsʌlt/US/ɪnˈsʌlt/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Chửi bới tiếng Anh là gì?
"chửi bới" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), taunt (ngoại động từ), swear.