TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chửi bới tiếng Anh là gì?

"chửi bới" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), taunt (ngoại động từ), swear.

rail Nội động từ

UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/ giọng người thật

Nghĩa: Chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả.

  • to rail at (against) someonechửi bới ai
  • to rail at fatethan thân trách phận

Xem đầy đủ từ "rail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taunt Ngoại động từ

UK/tɔːnt/US/tɔnt/ giọng máy

Nghĩa: Mắng nhiếc, quở trách, chửi bới.

Xem đầy đủ từ "taunt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swear

UK/ˈswɛə(ɹ)/US/ˈswɛɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "swear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insult

UK/ɪnˈsʌlt/US/ɪnˈsʌlt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "insult": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chửi bới tiếng Anh là gì?

"chửi bới" trong tiếng Anh là rail (nội động từ), taunt (ngoại động từ), swear.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "rail": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "swear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "insult": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.