Chan chứa tiếng Anh là gì?
"chan chứa" trong tiếng Anh là abundant (tính từ), overflowing (tính từ), overflow (nội động từ).
abundant Tính từ
UK/əˈbʌn.dənt/US/əˈbʌn.dənt/
Nghĩa: Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật.
- to be abundant in somethingcó nhiều cái gì
- an abundant yearnăm được mùa lớn
overflowing Tính từ
US/ˌoʊvɚˈfloʊɪŋ/
Nghĩa: Tràn đầy, chan chứa.
overflow Nội động từ
UK/ˈəʊvəˌfləʊ/US/ˈoʊvɚˌfloʊ/
Nghĩa: Đầy tràn, chan chứa.
- to overflow with lovechan chứa tình yêu thương
cram-full Tính từ
US/ˈkræm.ˈfʊl/
Nghĩa: Chan chứa, đầy tràn, đầy không nhồi vào đâu được nữa.
perfusive Tính từ
Nghĩa: Rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, chan chứa.
Câu hỏi thường gặp
Chan chứa tiếng Anh là gì?
"chan chứa" trong tiếng Anh là abundant (tính từ), overflowing (tính từ), overflow (nội động từ).