TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiết cành tiếng Anh là gì?

"chiết cành" trong tiếng Anh là layering (danh từ), provine (ngoại động từ), layer (ngoại động từ).

layering Danh từ

Nghĩa: Chiết cành.

Xem đầy đủ từ "layering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

provine Ngoại động từ

UK/pɹəˈvaɪn/US/pɹəˈvaɪn/

Nghĩa: Chiết cành.

Xem đầy đủ từ "provine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

layer Ngoại động từ

UK/ˈleɪ.ə/US/ˈleɪ̯ɚ/

Nghĩa: Chiết cành.

Xem đầy đủ từ "layer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marcotting Danh từ

Nghĩa: Sự chiết cành.

Xem đầy đủ từ "marcotting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiết cành tiếng Anh là gì?

"chiết cành" trong tiếng Anh là layering (danh từ), provine (ngoại động từ), layer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.