Chiết cành tiếng Anh là gì?
"chiết cành" trong tiếng Anh là layering (danh từ), provine (ngoại động từ), layer (ngoại động từ).
layering Danh từ
Nghĩa: Chiết cành.
provine Ngoại động từ
UK/pɹəˈvaɪn/US/pɹəˈvaɪn/
Nghĩa: Chiết cành.
layer Ngoại động từ
UK/ˈleɪ.ə/US/ˈleɪ̯ɚ/
Nghĩa: Chiết cành.
marcotting Danh từ
Nghĩa: Sự chiết cành.
Câu hỏi thường gặp
Chiết cành tiếng Anh là gì?
"chiết cành" trong tiếng Anh là layering (danh từ), provine (ngoại động từ), layer (ngoại động từ).