Chim cắt tiếng Anh là gì?
"chim cắt" trong tiếng Anh là falcon (danh từ), common kestrel (danh từ), kestrel (danh từ).
falcon Danh từ
UK/ˈfɔː(l)kən/US/ˈfælkən/
Nghĩa: Chim ưng, chim cắt.
common kestrel Danh từ
Nghĩa: Chim cắt.
kestrel Danh từ
UK/ˈkɛstɹəl/US/ˈkɛstɹəl/
Nghĩa: Chim cắt.
staniel Danh từ
UK/ˈstænjəl/US/ˈstænjəl/
Nghĩa: Chim cắt.
windhover Danh từ
US/ˈwɪnd.ˌhə.vɜː/
Nghĩa: Chim cắt.
hobby Danh từ
UK/ˈhɒ.bi/US/ˈhɑ.bi/
Nghĩa: Chim cắt.
Câu hỏi thường gặp
Chim cắt tiếng Anh là gì?
"chim cắt" trong tiếng Anh là falcon (danh từ), common kestrel (danh từ), kestrel (danh từ).