TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hobby

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɒ.bi/ US/ˈhɑ.bi/ giọng máy của trình duyệt

hobby nghĩa là thú riêng, sở thích riêng, con ngựa nhỏ, sở thích.

Nghĩa của hobby

Danh từ

  1. Thú riêng, sở thích riêng.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Con ngựa nhỏ.
  3. Sử học Xe đạp cổ xưa.
  4. Động vật học Chim cắt.

Dạng từ của hobby

Số nhiềuhobbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hobby

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hobby

Câu ví dụ với hobby

  • My hobby: inventing irregular forms of verbs. Sở thích của tôi: sáng tạo ra các dạng bất quy tắc của động từ.
  • My hobby is visiting old temples. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
  • My hobby is taking pictures of wild flowers. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.
  • My hobby is collecting old coins. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
  • Do you have a hobby, Tom? Bạn có sở thích nào không Tom?
  • My hobby is reading. Sở thích của tôi là đọc sách.
  • You need a hobby. Bạn cần một sở thích.
  • My hobbies are karate and calligraphy. Sở thích của tôi là karate và thư pháp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hobby nghĩa là gì?

hobby (danh từ) nghĩa là thú riêng, sở thích riêng, con ngựa nhỏ, sở thích.

hobby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hobby: giọng Anh (UK) /ˈhɒ.bi/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑ.bi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.