TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chim con tiếng Anh là gì?

"chim con" trong tiếng Anh là young (danh từ), chick (danh từ), youngling (danh từ).

young Danh từ

UK/jʌŋ/US/jʌŋ/

Nghĩa: Thú con, chim con (mới đẻ).

  • with youngcó chửa (thú)

Xem đầy đủ từ "young": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chick Danh từ

UK/t͡ʃɪk/US/t͡ʃɪk/

Nghĩa: Gà con; chim con.

Xem đầy đủ từ "chick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

youngling Danh từ

UK/ˈjʌŋlɪŋ/US/ˈjʌŋlɪŋ/

Nghĩa: Thú con, chim con.

  • younglings of the flocknhững con cừu non

Xem đầy đủ từ "youngling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dickeybird Danh từ

Nghĩa: Con chim con.

Xem đầy đủ từ "dickeybird": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chim con tiếng Anh là gì?

"chim con" trong tiếng Anh là young (danh từ), chick (danh từ), youngling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.