Chim con tiếng Anh là gì?
"chim con" trong tiếng Anh là young (danh từ), chick (danh từ), youngling (danh từ).
young Danh từ
UK/jʌŋ/US/jʌŋ/
Nghĩa: Thú con, chim con (mới đẻ).
- with youngcó chửa (thú)
chick Danh từ
UK/t͡ʃɪk/US/t͡ʃɪk/
Nghĩa: Gà con; chim con.
youngling Danh từ
UK/ˈjʌŋlɪŋ/US/ˈjʌŋlɪŋ/
Nghĩa: Thú con, chim con.
- younglings of the flocknhững con cừu non
dickeybird Danh từ
Nghĩa: Con chim con.
Câu hỏi thường gặp
Chim con tiếng Anh là gì?
"chim con" trong tiếng Anh là young (danh từ), chick (danh từ), youngling (danh từ).