TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

young

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/jʌŋ/ US/jʌŋ/ giọng máy của trình duyệt

young nghĩa là trẻ, trẻ tuổi, non trẻ, thú con.

Nghĩa của young

Tính từ

  1. Trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên.
    • a young manmột thanh niên
    • young peoplethanh niên
    • his (her) young woman (man)người yêu của nó
    • a young familygia đình có nhiều con nhỏ
    • a young personngười đàn bà lạ trẻ tuổi thuộc tầng lớp dưới (trong ngôn ngữ những người ở của các gia đình tư sản quý tộc Anh)
    • the young personnhững người còn non trẻ ngây thơ cần giữ gìn không cho nghe (đọc) những điều tục tĩu
  2. Nghĩa bóng Non trẻ, trẻ tuổi.
    • a young republicnước cộng hoà trẻ tuổi
    • he is young for his agenó còn non so với tuổi, nó trẻ hơn tuổi
  3. Nghĩa bóng Non nớt, mới mẻ, chưa có kinh nghiệm.
    • young in mindtrí óc còn non nớt
    • young in bussinesschưa có kinh nghiệm kinh doanh
  4. Nghĩa bóng Còn sớm, còn ở lúc ban đầu, chưa muộn, chưa quá, chưa già.
    • the night is young yetđêm chưa khuya
    • young moontrăng non
    • autumn is still youngthu hãy còn đang ở lúc đầu mùa
  5. Của tuổi trẻ, của thời thanh niên, của thời niên thiếu, (thuộc) thế hệ trẻ.
    • young hopehy vọng của tuổi trẻ
    • in one's young daystrong thời kỳ thanh xuân, trong lúc tuổi còn trẻ
  6. Thông tục Con, nhỏ.
    • young Smiththằng Xmít con, cậu Xmít

Danh từ

  1. Thú con, chim con (mới đẻ).
    • with youngcó chửa (thú)

Dạng từ của young

So sánh hơnyounger
So sánh nhấtyoungest
Số nhiềuyoung
Ngôi thứ ba số ítyoungs
Hiện tại phân từ (-ing)younging
Quá khứ phân từyounged
Quá khứyounged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với young

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của young

Cụm từ, thành ngữ với young

  • Young America — Tên một số địa danh ở Hoa Kỳ
  • young Turk — Người Thổ Nhĩ Kỳ trẻ, thanh niên Thổ Nhĩ Kỳ.

Câu ví dụ với young

  • Rock is the music of the young. Rock là loại nhạc của giới trẻ.
  • A young person wants to see you. Một thanh niên muốn gặp bạn.
  • My uncle is not young, but healthy. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh.
  • She is as young as I am. Cô ta cũng trẻ như tôi vậy.
  • Tom is too young to travel alone. Tom quá trẻ để du lịch một mình.
  • You're probably too young to understand this. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu được điều này.
  • Young girls really want to be slender. Các bạn gái trẻ chỉ thích mình dây
  • The city was full of young couples. Thành phố toàn những đôi tình nhân trẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

young nghĩa là gì?

young (tính từ, danh từ) nghĩa là trẻ, trẻ tuổi, non trẻ, thú con.

young phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của young: giọng Anh (UK) /jʌŋ/, giọng Mỹ (US) /jʌŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.