TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chim non tiếng Anh là gì?

"chim non" trong tiếng Anh là birdie (danh từ), squab-chick (danh từ), brownie (danh từ).

birdie Danh từ

UK/ˈbɜː.di/US/ˈbɝ.di/

Nghĩa: Chim non.

Xem đầy đủ từ "birdie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squab-chick Danh từ

US/ˈskwɑːb.ˈtʃɪk/

Nghĩa: Chim non, chim chưa ra ràng.

Xem đầy đủ từ "squab-chick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brownie Danh từ

UK/ˈbɹaʊni/US/ˈbɹaʊni/

Nghĩa: Chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi).

Xem đầy đủ từ "brownie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeaker Danh từ

UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/

Nghĩa: Chim non; bồ câu non.

Xem đầy đủ từ "squeaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nestling Danh từ

UK/ˈnɛstlɪŋ/US/ˈnɛstlɪŋ/

Nghĩa: Chim non (chưa rời tổ).

Xem đầy đủ từ "nestling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chim non tiếng Anh là gì?

"chim non" trong tiếng Anh là birdie (danh từ), squab-chick (danh từ), brownie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.