Chim non tiếng Anh là gì?
"chim non" trong tiếng Anh là birdie (danh từ), squab-chick (danh từ), brownie (danh từ).
birdie Danh từ
UK/ˈbɜː.di/US/ˈbɝ.di/
Nghĩa: Chim non.
squab-chick Danh từ
US/ˈskwɑːb.ˈtʃɪk/
Nghĩa: Chim non, chim chưa ra ràng.
brownie Danh từ
UK/ˈbɹaʊni/US/ˈbɹaʊni/
Nghĩa: Chim non (nữ hướng đạo từ 8 đến 11 tuổi).
squeaker Danh từ
UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/
Nghĩa: Chim non; bồ câu non.
nestling Danh từ
UK/ˈnɛstlɪŋ/US/ˈnɛstlɪŋ/
Nghĩa: Chim non (chưa rời tổ).
Câu hỏi thường gặp
Chim non tiếng Anh là gì?
"chim non" trong tiếng Anh là birdie (danh từ), squab-chick (danh từ), brownie (danh từ).