Cho mượn tiếng Anh là gì?
"cho mượn" trong tiếng Anh là lend (ngoại động từ), loan (động từ), loanable (tính từ).
lend Ngoại động từ
UK/ˈlɛnd/US/ˈlɛnd/ giọng người thật
Nghĩa: Cho vay, cho mượn.
- If you need an umbrella, I'll lend you one.Nếu bạn cần ô, tôi sẽ cho mượn.
- to lend money at interestcho vay lãi
loan Động từ
UK/ləʊn/US/loʊn/ giọng người thật
Nghĩa: Cho mượn.
loanable Tính từ
US/ˈloʊ.nə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thể cho vay, cho mượn.
lender Danh từ
US/ˈlɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cho vay, người cho mượn.
lending Danh từ
US/ˈlɛn.diɳ/ giọng máy
Nghĩa: Sự cho vay, sự cho mượn.
Câu hỏi thường gặp
Cho mượn tiếng Anh là gì?
"cho mượn" trong tiếng Anh là lend (ngoại động từ), loan (động từ), loanable (tính từ).