Chuông tiếng Anh là gì?
"chuông" trong tiếng Anh là bell (danh từ), glockenspiel (danh từ), buzzer.
bell Danh từ
UK/bɛl/US/bɛl/
Nghĩa: chuông
- All the church bells started ringing together.Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- The bell rang and students began to rush out of the school.Chuông reo và học sinh bắt đầu chạy ra khỏi trường.
glockenspiel Danh từ
UK/ˈɡlɒk.ənˌʃpiːl/US/ˈɡlɑk.ənˌʃpil/
Nghĩa: chuông
buzzer
UK/ˈbʌzə/US/ˈbʌzɚ/
toller Danh từ
US/ˈtɔ.lɜː/
Nghĩa: Cái chuông.
Câu hỏi thường gặp
Chuông tiếng Anh là gì?
"chuông" trong tiếng Anh là bell (danh từ), glockenspiel (danh từ), buzzer.