Chuỗi hạt tiếng Anh là gì?
"chuỗi hạt" trong tiếng Anh là necklace (danh từ), bead (danh từ), necklet (danh từ).
necklace Danh từ
UK/ˈnɛklɪs/US/ˈnɛkləs/
Nghĩa: Chuỗi hạt (vàng, ngọc).
bead Danh từ
UK/ˈbiːd/US/ˈbiːd/
Nghĩa: chuỗi hạt, tràng hạt
necklet Danh từ
Nghĩa: Vòng cổ, kiềng, chuỗi hạt (vàng ngọc).
chaplet Danh từ
UK/ˈt͡ʃæplət/US/ˈt͡ʃæplət/
Nghĩa: Chuỗi hạt, tràng hạt.
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi hạt tiếng Anh là gì?
"chuỗi hạt" trong tiếng Anh là necklace (danh từ), bead (danh từ), necklet (danh từ).