TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Co thắt tiếng Anh là gì?

"co thắt" trong tiếng Anh là spasm (danh từ), spasmodic (tính từ), spasmodical (tính từ).

spasm Danh từ

UK/ˈspæz.m̩/US/ˈspæz.m̩/

Nghĩa: co thắt

Xem đầy đủ từ "spasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spasmodic Tính từ

UK/spæzˈmɒd.ɪk/US/spæzˈmɑ.dɪk/

Nghĩa: Co thắt.

Xem đầy đủ từ "spasmodic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spasmodical Tính từ

Nghĩa: Co thắt.

Xem đầy đủ từ "spasmodical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spasmodically Tính từ

US/spæz.ˈmɑː.dɪ.kəl.li/

Nghĩa: Co thắt.

Xem đầy đủ từ "spasmodically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Co thắt tiếng Anh là gì?

"co thắt" trong tiếng Anh là spasm (danh từ), spasmodic (tính từ), spasmodical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.