Co vào tiếng Anh là gì?
"co vào" trong tiếng Anh là shrink (nội động từ), retract (ngoại động từ), shrunk (nội động từ).
shrink Nội động từ
UK/ˈʃɹɪŋk/US/ˈʃɹɪŋk/
Nghĩa: Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
- this cloth shrinks in the washvải này giặt sẽ co
- to shrink into oneselfco vào cái vỏ ốc của mình
retract Ngoại động từ
UK/ɹɪˈtɹækt/US/ɹɪˈtɹækt/
Nghĩa: Rụt vào, thụt vào, co vào.
- the tortoise retracted its headcon rùa rụt đầu vào
shrunk Nội động từ
UK/ˈʃɹʌŋk/US/ˈʃɹʌŋk/
Nghĩa: Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
- this cloth shrinks in the washvải này giặt sẽ co
- to shrink into oneselfco vào cái vỏ ốc của mình
shrank Nội động từ
UK/ʃɹæŋk/
Nghĩa: Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
- this cloth shrinks in the washvải này giặt sẽ co
- to shrink into oneselfco vào cái vỏ ốc của mình
Câu hỏi thường gặp
Co vào tiếng Anh là gì?
"co vào" trong tiếng Anh là shrink (nội động từ), retract (ngoại động từ), shrunk (nội động từ).