TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retract

UK/ɹɪˈtɹækt/ US/ɹɪˈtɹækt/ giọng máy của trình duyệt

retract nghĩa là rụt vào, thụt vào, rút lại, rút lui.

Nghĩa của retract

Ngoại động từ

  1. Rụt vào, thụt vào, co vào.
    • the tortoise retracted its headcon rùa rụt đầu vào
  2. Rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời).
    • to retract one's opinionrút lui ý kiến
    • to retract a statementhuỷ bỏ lời tuyên bố

Nội động từ

  1. Rụt vào, thụt vào, co vào (cổ...).
  2. Rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung.

Dạng từ của retract

Ngôi thứ ba số ítretracts
Hiện tại phân từ (-ing)retracting
Quá khứ phân từretracted
Quá khứretracted
Số nhiềuretracts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retract

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của retract

Câu ví dụ với retract

  • I would like to retract my previous statement. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

retract nghĩa là gì?

retract (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rụt vào, thụt vào, rút lại, rút lui.

retract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retract: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɹækt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɹækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.