Con một tiếng Anh là gì?
"con một" trong tiếng Anh là only child (danh từ), first, singleton (danh từ).
only child Danh từ
Nghĩa: Con một.
- Tom doesn't have any siblings. He is an only child.Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.
- "Do you have any siblings?" "No, I'm an only child.""Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
first
UK/fɜːst/US/fɚst/
singleton Danh từ
UK/ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/US/ˈsɪŋ.ɡ(ə)l.tən/
Nghĩa: Con một.
single-ton Danh từ
US/ˈsɪŋ.ɡəl.ˈtən/
Nghĩa: Con một; vật duy nhất.
Câu hỏi thường gặp
Con một tiếng Anh là gì?
"con một" trong tiếng Anh là only child (danh từ), first, singleton (danh từ).