Cuối tiếng Anh là gì?
"cuối" trong tiếng Anh là bottom (tính từ), final (tính từ), end.
bottom Tính từ
UK/ˈbɒt.əm/US/ˈbɑ.təm/
Nghĩa: Cuối, cuối cùng, thấp nhất.
- Ziri was at the bottom of the hill.Ziri đang ở cuối đồi.
- bottom pricegiá thấp nhất
final Tính từ
UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/
Nghĩa: cuối, cuối cùng
- That's my final offer.Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
- I gave Tom my final warning.Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
end
UK/ɛnd/US/ɛnd/
- In the end, Mary listened to Tom.Cuối cùng thì Mary đã nghe lời Tom.
last
UK/lɑːst/US/læst/
- He didn't come to the last meeting.Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối.
- His dream has come true at last.Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
foot Danh từ
UK/fʊt/US/fʊt/
Nghĩa: Chân (giường, ghế, tường, núi...); bệ phía dưới, cuối.
- at the foot of a pageở cuối trang
Câu hỏi thường gặp
Cuối tiếng Anh là gì?
"cuối" trong tiếng Anh là bottom (tính từ), final (tính từ), end.