Cuộc điều tra tiếng Anh là gì?
"cuộc điều tra" trong tiếng Anh là investigation (danh từ), survey (danh từ), quest (danh từ).
investigation Danh từ
UK/ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/US/ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự điều tra, cuộc điều tra
- Our investigation is ongoing.Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
- We conducted our investigation with the greatest care.Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất.
survey Danh từ
UK/ˈsɜːveɪ/US/ˈsɝˌveɪ/
Nghĩa: cuộc khảo sát, cuộc điều tra
quest Danh từ
UK/kwɛst/US/kwɛst/
Nghĩa: Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
- crowner's questsự điều tra về một vụ chết bất thường
disquisition Danh từ
UK/ˌdɪskwɪˈzɪʃ(ə)n/US/ˌdɪskwəˈzɪʃən/
Nghĩa: Cuộc điều tra; cuộc tìm tòi.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc điều tra tiếng Anh là gì?
"cuộc điều tra" trong tiếng Anh là investigation (danh từ), survey (danh từ), quest (danh từ).