Cuộc họp tiếng Anh là gì?
"cuộc họp" trong tiếng Anh là assembly (danh từ), session, indaba (danh từ).
assembly Danh từ
UK/əˈsɛmb.lɪ/US/əˈsɛmb.li/
Nghĩa: Cuộc họp.
session
UK/ˈsɛ.ʃən/US/ˈsɛ.ʃən/
indaba Danh từ
UK/ɪnˈdɑːbə/US/ɪnˈdɑbə/
Nghĩa: Cuộc họp, hoặc cuộc thảo luận, bàn luận.
meeting
UK/ˈmiːtɪŋ/US/ˈmitɪŋ/
- I suggested that the meeting be put off.Tôi đề nghị hoãn cuộc họp.
- The meeting began at five in the afternoon.Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
Câu hỏi thường gặp
Cuộc họp tiếng Anh là gì?
"cuộc họp" trong tiếng Anh là assembly (danh từ), session, indaba (danh từ).