Cuộc nổi loạn tiếng Anh là gì?
"cuộc nổi loạn" trong tiếng Anh là rebellion (danh từ), revolt (danh từ), mutiny (danh từ).
rebellion Danh từ
UK/ɹɪˈbɛl.i.ən/US/ɹɪˈbɛl.i.ən/
Nghĩa: Cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn.
- to rise in rebellionnổi loạn
- a rebellion against the Kingmột cuộc nổi loạn chống lại nhà vua
revolt Danh từ
UK/ɹɪˈvəʊlt/US/ɹɪˈvoʊlt/
Nghĩa: Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi loạn.
- to rise in revolt against...nổi lên chống lại
mutiny Danh từ
US/ˈmju.tə.ni/
Nghĩa: Cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến.
riot Danh từ
UK/ˈɹaɪ.ət/US/ˈɹaɪ.ət/
Nghĩa: Cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn.
sedition Danh từ
UK/səˈdɪʃən/US/səˈdɪʃən/
Nghĩa: cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn
Câu hỏi thường gặp
Cuộc nổi loạn tiếng Anh là gì?
"cuộc nổi loạn" trong tiếng Anh là rebellion (danh từ), revolt (danh từ), mutiny (danh từ).