Dài tiếng Anh là gì?
"dài" trong tiếng Anh là long (tính từ), stage (danh từ), lengthy (tính từ).
long Tính từ
UK/lɒŋ/US/lɑŋ/
Nghĩa: Dài, xa (không gian), lâu (thời gian).
- Is she equal to a long journey?Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
- Life is not long, it is wide!Cuộc đời không dài nhưng rộng!
stage Danh từ
UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/
Nghĩa: Bệ, dài.
lengthy Tính từ
US/ˈlɛŋk.θi/
Nghĩa: Dài, dài dòng; làm buồn, làm chán.
- a lengthy speechbài nói dài dòng
- a lengthy stylevăn phong dài dòng
prolate Tính từ
UK/ˈpɹəʊ.leɪt/US/ˈpɹəʊ.leɪt/
Nghĩa: Dài (ra).
- prolate spheroidphỏng cầu dài
linear Tính từ
UK/ˈlɪn.i.ə/US/ˈlɪn.i.əɹ/
Nghĩa: Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
nonstop
UK/ˌnɒnˈstɒp/US/ˌnɒnˈstɒp/
Câu hỏi thường gặp
Dài tiếng Anh là gì?
"dài" trong tiếng Anh là long (tính từ), stage (danh từ), lengthy (tính từ).