Dân quân tiếng Anh là gì?
"dân quân" trong tiếng Anh là militia (danh từ), fyrd (danh từ), militiaman (danh từ).
militia Danh từ
UK/məˈlɪʃə/US/məˈlɪʃə/
Nghĩa: Dân quân.
fyrd Danh từ
UK/fɝd/US/fɝd/
Nghĩa: Dân quân (Anh).
militiaman Danh từ
US/mɪˈlɪʃ.ə.mən/
Nghĩa: Dân quân.
minute-man Danh từ
US/ˈmɪ.nət.ˈmæn/
Nghĩa: (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).
minuteman Danh từ
US/ˈmɪ.nət.ˌmæn/
Nghĩa: (sử học) dân quân (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).
fencible Danh từ
Nghĩa: Tự vệ; dân quân.
Câu hỏi thường gặp
Dân quân tiếng Anh là gì?
"dân quân" trong tiếng Anh là militia (danh từ), fyrd (danh từ), militiaman (danh từ).