TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dây leo tiếng Anh là gì?

"dây leo" trong tiếng Anh là vine (danh từ), liana (danh từ), halliard (danh từ).

vine Danh từ

UK/ˈvaɪ̯n/US/ˈvaɪ̯n/

Nghĩa: dây leo

Xem đầy đủ từ "vine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

liana Danh từ

UK/liːˈɑːnə/US/liːˈɑːnə/

Nghĩa: Dây leo.

Xem đầy đủ từ "liana": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

halliard Danh từ

Nghĩa: Dây leo.

Xem đầy đủ từ "halliard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

halyard Danh từ

UK/ˈhæljə(ɹ)d/US/ˈhæljə(ɹ)d/

Nghĩa: Dây leo.

Xem đầy đủ từ "halyard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haulyard Danh từ

Nghĩa: Dây leo.

Xem đầy đủ từ "haulyard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

birthwort Danh từ

Nghĩa: Cây dây leo.

Xem đầy đủ từ "birthwort": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dây leo tiếng Anh là gì?

"dây leo" trong tiếng Anh là vine (danh từ), liana (danh từ), halliard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.