Dây leo tiếng Anh là gì?
"dây leo" trong tiếng Anh là vine (danh từ), liana (danh từ), halliard (danh từ).
vine Danh từ
UK/ˈvaɪ̯n/US/ˈvaɪ̯n/
Nghĩa: dây leo
liana Danh từ
UK/liːˈɑːnə/US/liːˈɑːnə/
Nghĩa: Dây leo.
halliard Danh từ
Nghĩa: Dây leo.
halyard Danh từ
UK/ˈhæljə(ɹ)d/US/ˈhæljə(ɹ)d/
Nghĩa: Dây leo.
haulyard Danh từ
Nghĩa: Dây leo.
birthwort Danh từ
Nghĩa: Cây dây leo.
Câu hỏi thường gặp
Dây leo tiếng Anh là gì?
"dây leo" trong tiếng Anh là vine (danh từ), liana (danh từ), halliard (danh từ).