Dấu phụ tiếng Anh là gì?
"dấu phụ" trong tiếng Anh là diacritic (danh từ), countermark (danh từ), diacritical (danh từ).
diacritic Danh từ
UK/ˌdaɪəˈkɹɪtɪk/US/ˌdaɪəˈkɹɪtɪk/
Nghĩa: Dấu phụ.
- There's no diacritics in English.Tiếng Anh không có dấu phụ.
countermark Danh từ
Nghĩa: Dấu phụ, dấu đóng thêm.
diacritical Danh từ
US/ˌdɑɪ.ə.ˈkrɪ.tɪ.kəl/
Nghĩa: Dấu phụ.
diacritical mark Danh từ
Nghĩa: Dấu phụ.
accent Danh từ
UK/ˈak.sənt/US/ˈæk.sɛnt/
Nghĩa: dấu phụ
Câu hỏi thường gặp
Dấu phụ tiếng Anh là gì?
"dấu phụ" trong tiếng Anh là diacritic (danh từ), countermark (danh từ), diacritical (danh từ).