TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accent

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈak.sənt/ US/ˈæk.sɛnt/ giọng máy của trình duyệt

accent nghĩa là trọng âm, dấu trọng âm, đọc có trọng âm, nói có trọng âm.

Nghĩa của accent

Danh từ

  1. Trọng âm.
  2. Dấu trọng âm.
    • acute accentdấu sắc
    • circumflex accentdấu mũ
    • grave accentdấu huyền
  3. Giọng.
    • to speak English with a French accentnói tiếng Anh với giọng Pháp
    • to speak in a plaintive accentnói giọng than van
  4. Số nhiều Lời nói, lời lẽ.
    • he found every moving accent to persuade his audienceanh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
  5. Âm nhạc Nhấn; dấu nhấn.
  6. Nghĩa bóng Sự phân biệt rõ rệt.

Ngoại động từ

  1. Đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh.
  2. Đánh dấu trọng âm.
  3. Nhấn mạnh, nêu bật.

Dạng từ của accent

Số nhiềuaccents
Ngôi thứ ba số ítaccents
Hiện tại phân từ (-ing)accenting
Quá khứ phân từaccented
Quá khứaccented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accent

Đồng nghĩa

Họ từ của accent

Câu ví dụ với accent

  • Tom speaks with a slight accent. Giọng của Tom hơi bị pha.
  • Yanni didn't understand my Kabyle accent. Yanni đã không hiểu chất giọng Kabyle của tôi.
  • He was a Frenchman. I could tell by his accent. Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy.
  • Tom could tell by Mary's accent that she wasn't a native speaker. Ngay khi nghe giọng nói của Mary, Tom có thể đoán ra được rằng cô ấy không phải người bản ngữ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

accent nghĩa là gì?

accent (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trọng âm, dấu trọng âm, đọc có trọng âm, nói có trọng âm.

accent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accent: giọng Anh (UK) /ˈak.sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.sɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.